Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desultorily

/'desәltәrili/ phổ biến #40985
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desultorily

//

* phó từ
  • rời rạc, lung tung, không đầu không đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a desultory manner; without method; loosely; immethodically.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...