Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desultoriness

/'desəltərinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desultoriness

/'desəltərinis/

danh từ

  • tính rời rạc, tính không mạch lạc, tính không hệ thống
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being desultory or without order or method; unconnectedness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...