Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

detachedness

/di'tætʃtnis/

danh từ

  • tính riêng biệt, tính tách rời
  • sự không lệ thuộc; sự vô tư; sự không thiên kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...