Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10804

detachment

/di'tætʃmənt/

danh từ

  • sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ra; tình trạng tách rời ra
  • sự thờ ơ (đối với việc đời); tình trạng sống tách rời
  • sự vô tư, sự suy xét độc lập
  • (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
Biến thể từ detachments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of releasing from an attachment or connection\nn. a small unit of troops of special composition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...