detail-oriented
Nghĩa thường dùng
“Detail-oriented staff reduce costly errors in production.”Nhân viên chú trọng chi tiết giảm lỗi tốn kém trong sản xuất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- chú trọng chi tiết, làm việc tỉ mỉ
ví dụ
Detail-oriented staff reduce costly errors in production. — Nhân viên chú trọng chi tiết giảm lỗi tốn kém trong sản xuất.