Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43142

detainment

/di'teinmənt/

danh từ

  • sự giam giữ, sự cầm tù
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of being confined (usually for a short time)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...