Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

detectible

/di'tektəbl/

tính từ

  • có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra
  • có thể nhận thấy, có thể nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being detected or found out; as, parties not\n detectable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...