deteriorative
/di'tiəriəreitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deteriorative
/di'tiəriəreitiv/
tính từ
- hại, có hại, làm hại
- làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...