Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deteriorative

/di'tiəriəreitiv/

tính từ

  • hại, có hại, làm hại
  • làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...