determent
/di'terəns/
danh từ
- sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở
- sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a communication that makes you afraid to try something
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a communication that makes you afraid to try something
Đang tải...