Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28396

determinative

/di'tə:minətiv/

tính từ

  • xác định, định rõ
  • quyết định
  • (ngôn ngữ học) hạn định

danh từ

  • cái định lượng
  • cái quyết định
  • (ngôn ngữ học) từ hạn định
Định nghĩa tiếng Anh

n one of a limited class of noun modifiers that determine the referents of noun phrases\nn a determining or causal element or factor\ns having the power or quality of deciding

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...