Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22055

determinedly

/di'tə:mindli/

phó từ

  • nhất định, quả quyết; kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r. with determination; in a determined manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...