Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

determinedly

/di'tə:mindli/ phổ biến #22055
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

determinedly

/di'tə:mindli/

phó từ

  • nhất định, quả quyết; kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r. with determination; in a determined manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...