Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

detersive

/di'tə:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

detersive

/di'tə:siv/

tính từ

  • (y học) để làm sạch (vết thương...)

danh từ

  • (y học) thuốc làm sạch (vết thương...)
Định nghĩa tiếng Anh

s having cleansing power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...