Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

detersive

/di'tə:siv/

tính từ

  • (y học) để làm sạch (vết thương...)

danh từ

  • (y học) thuốc làm sạch (vết thương...)
Định nghĩa tiếng Anh

s having cleansing power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...