Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

detestableness

/di'testəblnis/

danh từ

  • sự đáng ghét; sự đáng ghê tởm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...