Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42398

detestation

/,di:tes'teiʃn/

danh từ

  • sự ghét cay ghét đắng; sự ghê tởm
  • cái đáng ghét; cái đáng ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh

n hate coupled with disgust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...