Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dethroner

/di'θrounə/

danh từ

  • người phế vị, người truất ngôi
  • (nghĩa bóng) người truất quyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who dethrones.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...