detonate
/'detouneit/
ngoại động từ
- làm nổ
Biến thể từ
detonated quá khứ phân từ
detonated quá khứ
detonating hiện tại phân từ
detonates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. burst and release energy as through a violent chemical or physical reaction