Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12637

detonate

/'detouneit/

ngoại động từ

  • làm nổ
Định nghĩa tiếng Anh

v. burst and release energy as through a violent chemical or physical reaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...