Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

detorsion

/di:'tɔ:ʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

detorsion

//

* danh từ
  • (sinh học) sự xoắn ngược chiều; sự mở xoắn
  • xem distortion
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Detortion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...