Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE

detraction

/di'trækʃn/

danh từ

  • sự lấy đi, sự khấu đi
  • sự làm giảm uy tín, sự làm giảm giá trị; sự chê bai, sự gièm pha, sự nói xấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a petty disparagement\nn. the act of discrediting or detracting from someone's reputation (especially by slander)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...