Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12443

detractor

/di'træktə/

danh từ

  • người nói xấu, người phỉ báng, người gièm pha
Biến thể từ detractors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who disparages or belittles the worth of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...