Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

detrimentally

/ˌdetrɪ'mentəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

detrimentally

//

* phó từ
  • bất lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a detrimental manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...