Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

detrited

/di'traitid/

tính từ (địa lý,địa chất)

  • mòn, bị cọ mòn
  • bở ra, mủn ra, vụn ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...