detrited
/di'traitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detrited
/di'traitid/
tính từ (địa lý,địa chất)
- mòn, bị cọ mòn
- bở ra, mủn ra, vụn ra
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...