detruncate
/di:'trʌɳkeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detruncate
/di:'trʌɳkeit/
ngoại động từ
- chặt cụt, cắt cụt
- cắt ngắn
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...