deuteranope
/'dju:tәrәnәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deuteranope
//
* tính từ- (y học) mù màu lục
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...