Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deutschmark

/ˈdɔɪtʃmɑ:k/
Biến thể từ deutschmarks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deutschmark

//

* danh từ
  • đồng Mác của Đức, Đức mã
Định nghĩa tiếng Anh

n formerly the basic unit of money in Germany

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...