deutschmark
/ˈdɔɪtʃmɑ:k/
Biến thể từ
deutschmarks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deutschmark
//
* danh từ- đồng Mác của Đức, Đức mã
Định nghĩa tiếng Anh
n formerly the basic unit of money in Germany