Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devalorize

/di:'væləraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devalorize

/di:'væləraiz/

ngoại động từ

  • làm giảm giá, phá giá (tiền tệ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...