Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devaluate

/di:'væljueit/

ngoại động từ

  • làm mất giá, giảm giá, phá giá (tiền tệ)
Định nghĩa tiếng Anh

v remove the value from; deprive of its value\nv lose in value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...