develop a palate
Nghĩa thường dùng
“Traveling helps you develop a palate for international cuisines.”Du lịch giúp bạn phát triển sở thích về các món ăn quốc tế.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Traveling helps you develop a palate for international cuisines.”Du lịch giúp bạn phát triển sở thích về các món ăn quốc tế.
Đang tải...