Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop a signature

/dɪˈvɛlɪp ə ˈsɪɡnətʃər/

Nghĩa thường dùng

tạo ra phong cách độc đáo để nhận diện bạn cụm từ

“Designers often develop a signature style over time.”Các nhà thiết kế thường phát triển phong cách riêng theo thời gian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...