develop communication
Nghĩa thường dùng
“Courses can help develop communication skills.”Các khóa học có thể giúp phát triển kỹ năng giao tiếp.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Courses can help develop communication skills.”Các khóa học có thể giúp phát triển kỹ năng giao tiếp.
Đang tải...