develop communication skills
/dɪˈvɛl əp kəˌmjunɪˈkeɪʃən skɪlz/
Nghĩa thường dùng
cải thiện khả năng truyền đạt thông tin
cụm từ
“Courses can help students develop communication skills.”Các khóa học có thể giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp.