Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop communication skills

/dɪˈvɛl əp kəˌmjunɪˈkeɪʃən skɪlz/

Nghĩa thường dùng

cải thiện khả năng truyền đạt thông tin cụm từ

“Courses can help students develop communication skills.”Các khóa học có thể giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...