develop community programs
Nghĩa thường dùng
“We should develop community programs for the elderly.”Chúng ta nên phát triển các chương trình cộng đồng cho người cao tuổi.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We should develop community programs for the elderly.”Chúng ta nên phát triển các chương trình cộng đồng cho người cao tuổi.
Đang tải...