develop consumer insights
Nghĩa thường dùng
“Companies develop consumer insights to tailor their products.”Các công ty phát triển hiểu biết về người tiêu dùng để điều chỉnh sản phẩm của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Companies develop consumer insights to tailor their products.”Các công ty phát triển hiểu biết về người tiêu dùng để điều chỉnh sản phẩm của họ.
Đang tải...