Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop consumer insights

/dɪˈvɛləp kənˈsjuːmər ˈɪnsaɪts/

Nghĩa thường dùng

Có được hiểu biết về sở thích và hành vi của người tiêu dùng. cụm từ

“Companies develop consumer insights to tailor their products.”Các công ty phát triển hiểu biết về người tiêu dùng để điều chỉnh sản phẩm của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...