develop core stability
/dɪˈvɛl.əp kɔr stəˈbɪlɪti/
Nghĩa thường dùng
phát triển sự ổn định của cơ lõi
cụm từ
“Pilates is excellent for developing core stability.”Pilates rất tốt để phát triển sự ổn định của cơ lõi.