Từ điển Anh–Việt

112.265 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop creative advertisements

/dɪˈvɛl.əp ˈkriː.eɪ.tɪv æd.vərˈtaɪz.mənts/

Nghĩa thường dùng

phát triển quảng cáo sáng tạo cụm từ

“Agencies compete to develop creative advertisements that stand out.”Các công ty quảng cáo cạnh tranh để phát triển quảng cáo sáng tạo nổi bật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...