develop cultural competencies
Nghĩa thường dùng
“Training programs help develop cultural competencies among employees.”Các chương trình đào tạo giúp phát triển năng lực văn hóa trong nhân viên.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Training programs help develop cultural competencies among employees.”Các chương trình đào tạo giúp phát triển năng lực văn hóa trong nhân viên.
Đang tải...