Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop customer personas

/dɪˈvɛləp ˈkʌstəmər pərˈsoʊnəz/

Nghĩa thường dùng

tạo ra các hồ sơ chi tiết về khách hàng mục tiêu cụm từ

“They develop customer personas to tailor their marketing strategies.”Họ tạo ra các hồ sơ khách hàng để điều chỉnh các chiến lược marketing của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...