Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop elder care strategies

/dɪˈvɛlɪp ˈɛldər kɛr ˈstrætədʒiz/

Nghĩa thường dùng

phát triển các kế hoạch hỗ trợ người cao tuổi cụm từ

“We need to develop elder care strategies for our community.”Chúng ta cần phát triển các chiến lược chăm sóc người cao tuổi cho cộng đồng của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...