Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop energy solutions

/dɪˈvɛl.əp ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/

Nghĩa thường dùng

phát triển các giải pháp mới cho các vấn đề năng lượng cụm từ

“Scientists are working to develop energy solutions for the future.”Các nhà khoa học đang làm việc để phát triển các giải pháp năng lượng cho tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...