Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop fashion skills

/dɪˈvɛlɒp ˈfæʃən skɪlz/

Nghĩa thường dùng

phát triển kỹ năng liên quan đến thiết kế và phong cách thời trang cụm từ

“Workshops help students develop fashion skills for their careers.”Các buổi workshop giúp sinh viên phát triển kỹ năng thời trang cho sự nghiệp của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...