Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop fluency

/dɪˈvɛləp ˈfluənsi/

Nghĩa thường dùng

phát triển sự lưu loát cụm từ

“Practicing speaking helps develop fluency.”Thực hành nói giúp phát triển sự lưu loát.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...