develop innovative programs
Nghĩa thường dùng
“We need to develop innovative programs for seniors.”Chúng ta cần phát triển các chương trình sáng tạo cho người cao tuổi.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to develop innovative programs for seniors.”Chúng ta cần phát triển các chương trình sáng tạo cho người cao tuổi.
Đang tải...