develop insights
Nghĩa thường dùng
“Researchers aim to develop insights into human behavior.”Các nhà nghiên cứu nhằm phát triển hiểu biết về hành vi con người.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers aim to develop insights into human behavior.”Các nhà nghiên cứu nhằm phát triển hiểu biết về hành vi con người.
Đang tải...