Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop leadership skills

/dɪˈvɛləp ˈliːdərʃɪp skɪlz/

Nghĩa thường dùng

phát triển khả năng lãnh đạo và quản lý người khác cụm từ

“Workshops can help students develop leadership skills.”Các buổi hội thảo có thể giúp sinh viên phát triển kỹ năng lãnh đạo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...