Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop listening skills

/dɪˈvɛlɒp ˈlɪsənɪŋ skɪlz/

Nghĩa thường dùng

phát triển kỹ năng nghe cụm từ

“Listening to music can help develop listening skills.”Nghe nhạc có thể giúp phát triển kỹ năng nghe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...