develop listening strategies
Nghĩa thường dùng
“You can develop listening strategies to understand better.”Bạn có thể phát triển chiến lược nghe để hiểu tốt hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can develop listening strategies to understand better.”Bạn có thể phát triển chiến lược nghe để hiểu tốt hơn.
Đang tải...