develop music initiatives
Nghĩa thường dùng
“They develop music initiatives to engage the community.”Họ phát triển các sáng kiến âm nhạc để gắn kết cộng đồng.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They develop music initiatives to engage the community.”Họ phát triển các sáng kiến âm nhạc để gắn kết cộng đồng.
Đang tải...