develop preventive strategies
Nghĩa thường dùng
“We need to develop preventive strategies for ageing populations.”Chúng ta cần phát triển các chiến lược phòng ngừa cho dân số già.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to develop preventive strategies for ageing populations.”Chúng ta cần phát triển các chiến lược phòng ngừa cho dân số già.
Đang tải...