Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop skills

Nghĩa thường dùng

phát triển kỹ năng cụm từ

“Workshops help students develop skills for their future careers.”Các hội thảo giúp sinh viên phát triển kỹ năng cho sự nghiệp tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...