develop wellness programs
Nghĩa thường dùng
“Communities should develop wellness programs for seniors.”Cộng đồng nên phát triển các chương trình sức khỏe cho người cao tuổi.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Communities should develop wellness programs for seniors.”Cộng đồng nên phát triển các chương trình sức khỏe cho người cao tuổi.
Đang tải...