develop wildlife corridors
/dɪˈvɛləp ˈwaɪldlaɪf ˈkɔrədərz/
Nghĩa thường dùng
phát triển các hành lang động vật hoang dã
cụm từ
“Conservationists aim to develop wildlife corridors.”Các nhà bảo tồn nhằm phát triển các hành lang động vật hoang dã.